Bước tới nội dung

creeping discharge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/

Danh từ

creeping discharge /ˈkri.piɳ dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/

  1. (Tech) Phóngbề mặt.

Tham khảo