crest

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crest /ˈkrɛst/

  1. Mào (gà); bờm (ngựa).
  2. Chòm lông mào (trên mũ sắt thời xưa).
  3. Chỏm mũ sắt; mũ sắt.
  4. Tiêu ngữ (trên huy chương... ).
  5. Đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà... ).
    the crest of a ware — đầu ngọn sóng
  6. Cạnh sống (của xương).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

crest ngoại động từ /ˈkrɛst/

  1. Vẽ mào; trang trí (mũ) bằng mào lông.
  2. Trèo lên đỉnh, trèo lên nóc.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

crest nội động từ /ˈkrɛst/

  1. Gợn nhấp nhô (sóng).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]