Bước tới nội dung

crest voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɛst ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

crest voltage /ˈkrɛst ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện áp đỉnh.

Tham khảo