crique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
crique
/kʁik/
criques
/kʁik/

crique gc /kʁik/

  1. (Địa chất, địa lý) Vũng.
  2. (Kỹ thuật) Vết rạn bề mặt (trên khối kim loại).

Tham khảo[sửa]