Bước tới nội dung

critic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɪ.tɪk/
Hoa Kỳ

Danh từ

critic /ˈkrɪ.tɪk/

  1. Nhà phê bình (văn nghệ).
    a literary critic — nhà phê bình văn học
  2. Người chỉ trích.

Tham khảo