Bước tới nội dung

cross connecting line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs kə.ˈnɛk.tiɳ ˈlɑɪn/

Danh từ

cross connecting line /ˈkrɔs kə.ˈnɛk.tiɳ ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Đường giao chéo.

Tham khảo