Bước tới nội dung

cross over point

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs ˈoʊ.vɜː ˈpɔɪnt/

Danh từ

cross over point /ˈkrɔs ˈoʊ.vɜː ˈpɔɪnt/

  1. (Tech) Điểm giao chéo.

Tham khảo