crossbow
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại crosbowe, crossebowe, tương đương với cross + bow.
Cách phát âm
[sửa]- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈkɹɒsbəʊ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]crossbow (số nhiều crossbows)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ireland: crosbhogha (dịch sao phỏng)
- → Tiếng Nhật: クロスボウ
- → Tiếng Wales: bwa croes (dịch sao phỏng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “cross-bow”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
