Bước tới nội dung

crossbow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
A crossbow

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại crosbowe, crossebowe, tương đương với cross + bow.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

crossbow (số nhiều crossbows)

  1. Cái nỏ, cái .

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Ireland: crosbhogha (dịch sao phỏng)
  • Tiếng Nhật: クロスボウ
  • Tiếng Wales: bwa croes (dịch sao phỏng)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]