Bước tới nội dung

crossover voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

crossover voltage /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện áp giao chéo.

Tham khảo