crossword

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkrɔs.ˌwɜːd]

Danh từ[sửa]

crossword /ˈkrɔs.ˌwɜːd/

  1. Trò chơi ô chữ.

Tham khảo[sửa]