crudity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkruː.də.ti/
Danh từ
crudity /ˈkruː.də.ti/
- Xem crudness
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crudity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
crudity /ˈkruː.də.ti/