Bước tới nội dung

crunchable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrənt.ʃə.bᵊl/

Tính từ

crunchable /ˈkrənt.ʃə.bᵊl/

  1. Xem crunch

Tham khảo