crypto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crypto /ˈkrɪp.ˌtoʊ/

  1. (Thông tục) Đảng viên bí mật, hội viên bí mật.
  2. Đảng viên bí mật đảng cộng sản; người cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist).

Tham khảo[sửa]