Bước tới nội dung

cubic resistance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/

Danh từ

cubic resistance /ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/

  1. (Tech) Điện trở thể tích.

Tham khảo