cumulatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.my.la.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cumulatif /ky.my.la.tif/ |
cumulatifs /ky.my.la.tif/ |
| Giống cái | cumulative /ky.my.la.tiv/ |
cumulatifs /ky.my.la.tif/ |
cumulatif /ky.my.la.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cumulatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)