Bước tới nội dung

current address

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.ənt ə.ˈdrɛs/

Danh từ

current address /ˈkɜː.ənt ə.ˈdrɛs/

  1. (Tech) Địa chỉ hiện thời.

Tham khảo