Bước tới nội dung

current indicator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.ənt ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/

Danh từ

current indicator /ˈkɜː.ənt ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ chỉ báo dòng.

Tham khảo