Bước tới nội dung

current intensity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.ənt ɪn.ˈtɛnt.sə.ti/

Danh từ

current intensity /ˈkɜː.ənt ɪn.ˈtɛnt.sə.ti/

  1. (Tech) Cường độ dòng.

Tham khảo