Bước tới nội dung

cut-over

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkət.ˈoʊ.vɜː/

Danh từ

cut-over (số nhiều cut-overs) /ˈkət.ˈoʊ.vɜː/

  1. (Kỹ thuật) Mở; chuyển qua; gián đoạn.

Tham khảo