Bước tới nội dung

cutoff limiting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkət.ˌɔf ˈlɪ.mə.tiɳ/

Danh từ

cutoff limiting /ˈkət.ˌɔf ˈlɪ.mə.tiɳ/

  1. (Tech) Hạn chế bằng cắt dừng.

Tham khảo