Bước tới nội dung

cutoff wavelength

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/

Danh từ

cutoff wavelength /ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/

  1. (Tech) Độ dài sóng giới hạn.

Tham khảo