cuttlefish
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkʌtl̩fɪʃ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - en, /ˈkʌt(ə)lfɪʃ/, /-təɹ-/, [-ɾ(ə)l]
- Tách âm: cut‧tle‧fish
Danh từ
[sửa]cuttlefish (đếm được và không đếm được, số nhiều cuttlefishes hoặc cuttlefish)
