Bước tới nội dung

cyclotomic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈtɑː.mɪk/

Tính từ

cyclotomic /.ˈtɑː.mɪk/

  1. Tròn, về việc chia vòng tròn.

Tham khảo