cymbiform

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

cymbiform

  1. (Giải phẫu) Dạng thuyền.

Tham khảo[sửa]