cynical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.nɪ.kəl/
| [ˈsɪ.nɪ.kəl] |
Danh từ
cynical /ˈsɪ.nɪ.kəl/
Tính từ
cynical + (cynical) /ˈsɪ.nɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cynical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)