Bước tới nội dung

dày cộm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

dày + cộm.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
za̤j˨˩ ko̰ʔm˨˩jaj˧˧ ko̰m˨˨jaj˨˩ kom˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟaj˧˧ kom˨˨ɟaj˧˧ ko̰m˨˨

Tính từ

[sửa]

dày cộm

  1. Dày đến mức gây cảm giác to, vướng.
    Cuốn sách dày cộm.