dåp

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dåp dåpen
Số nhiều dåper dåpene

dåp

  1. Sự rửa tội, lễ rửa tội.
    å bære et barn til dåpen

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]