dævelen

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Thán từ[sửa]

dævelen

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]