débaucher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bɔ.ʃe/
Ngoại động từ
débaucher ngoại động từ /de.bɔ.ʃe/
- Xúi bỏ việc.
- Giãn (thợ).
- Làm hư hỏng, trụy lạc hóa.
- Débaucher une femme — làm cho một phụ nữ hư hỏng trụy lạc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débaucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)