déblayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ble.je/
Ngoại động từ
déblayer ngoại động từ /de.ble.je/
- Dẹp gọn.
- Déblayer une cour — dẹp gọn sân
- San đất (ở nơi nào).
- déblayer le terrain — dẹp mọi khó khăn ban đầu (để khởi công việc gì)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déblayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)