Bước tới nội dung

débord

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.bɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
débord
/de.bɔʁ/
débord
/de.bɔʁ/

débord /de.bɔʁ/

  1. Mép viền (áo).
  2. Nước sông lên, nước lũ.

Tham khảo