débourrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.ʁe/
Ngoại động từ
débourrer ngoại động từ /de.bu.ʁe/
- Bỏ nhồi đi.
- Débourrer un fauteuil — bỏ nhồi ghế bành đi
- Cạo lông (da trước khi thuộc).
- Gỡ xơ (máy chải).
- Xoi, thông nõ (tẩu hút thuốc).
- Vực (ngựa cưỡi).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “débourrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)