débrouillard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bʁu.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débrouillard /de.bʁu.jaʁ/ |
débrouillards /de.bʁu.jaʁ/ |
| Giống cái | débrouillarde /de.bʁu.jaʁd/ |
débrouillards /de.bʁu.jaʁ/ |
débrouillard /de.bʁu.jaʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débrouillard /de.bʁu.jaʁ/ |
débrouillards /de.bʁu.jaʁ/ |
| Giống cái | débrouillarde /de.bʁu.jaʁd/ |
débrouillards /de.bʁu.jaʁ/ |
débrouillard /de.bʁu.jaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débrouillard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)