Bước tới nội dung

décadi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ka.di/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décadi
/de.ka.di/
décadis
/de.ka.di/

décadi /de.ka.di/

  1. (Sử học) Ngày cuối tuần (tuần mười ngày theo lịch cách mạng Pháp).

Tham khảo