décemment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.sa.mɑ̃/
Phó từ
décemment /de.sa.mɑ̃/
- Chỉnh tề, đoan trang.
- Se vêtir décemment — ăn mặc chỉnh tề
- Hợp lẽ, đúng lẽ.
- On ne peut décemment sortir par un temps pareil — thời tiết này mà ra ngoài thì không hợp lẽ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décemment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)