Bước tới nội dung

décemment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.sa.mɑ̃/

Phó từ

décemment /de.sa.mɑ̃/

  1. Chỉnh tề, đoan trang.
    Se vêtir décemment — ăn mặc chỉnh tề
  2. Hợp lẽ, đúng lẽ.
    On ne peut décemment sortir par un temps pareil — thời tiết này mà ra ngoài thì không hợp lẽ

Tham khảo