décentrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.sɑ̃t.ʁe/
Ngoại động từ
décentrer ngoại động từ /de.sɑ̃t.ʁe/
- Làm lệch tâm (thấu kính trong thiết bị quang học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décentrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)