déchoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃwaʁ/
Nội động từ
déchoir nội động từ /de.ʃwaʁ/
- Sụt đi, kém đi, suy sút; giảm sút.
- Déchoir de son rang — sụt địa vị
- Son influence commence à déchoir — ảnh hưởng của ông ta bắt đầu giảm sút
Trái nghĩa
- Elever (s'), monter, progresser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)