décigramme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.si.ɡʁam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décigramme /de.si.ɡʁam/ |
décigrammes /de.si.ɡʁam/ |
décigramme gđ /de.si.ɡʁam/
- (Khoa đo lường) Đexigam.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décigramme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)