Bước tới nội dung

décigramme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.si.ɡʁam/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décigramme
/de.si.ɡʁam/
décigrammes
/de.si.ɡʁam/

décigramme /de.si.ɡʁam/

  1. (Khoa đo lường) Đexigam.

Tham khảo