décisif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.si.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décisif /de.si.zif/ |
décisifs /de.si.zif/ |
| Giống cái | décisive /de.si.ziv/ |
décisives /de.si.ziv/ |
décisif /de.si.zif/
- Quyết định.
- Victoire décisive — thắng lợi quyết định
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quả quyết.
- Ton décisif — giọng quả quyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décisif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)