déclivité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /de.kli.vi.te/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
déclivité
/de.kli.vi.te/
déclivités
/de.kli.vi.te/

déclivité gc /de.kli.vi.te/

  1. Thế dốc.
  2. Chỗ dốc.

Tham khảo[sửa]