décoloré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ.lɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décoloré /de.kɔ.lɔ.ʁe/ |
décolorés /de.kɔ.lɔ.ʁe/ |
| Giống cái | décolorée /de.kɔ.lɔ.ʁe/ |
décolorées /de.kɔ.lɔ.ʁe/ |
décoloré /de.kɔ.lɔ.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décoloré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)