décor

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

décor

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
décor
/de.kɔʁ/
décors
/de.kɔʁ/

décor /de.kɔʁ/

  1. Đồ trang hoàng, đồ trang trí.
  2. (Sân khấu) Cảnh bài trí, phối cảnh.
  3. (Nghĩa rộng) Cảnh, bối cảnh.
    changement de décor — sự chuyển biến đột ngột của tình hình.
    entrer dans le décor; aller dans les décors — (thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)

Tham khảo[sửa]