découdre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kudʁ/
Ngoại động từ
découdre ngoại động từ /de.kudʁ/
- Tháo chỉ may.
- Découdre un pantalon — tháo chỉ may ở quần ra
- Rạch lòi bụng.
- Sanglier qui découdun un chien — lợn lòi rạch lòi bụng một con chó.
- en découdre — (thân mật) đánh nhau.
- ne pas oser découdre les lèvres — không dám hé môi nói nửa lời.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “découdre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)