découvert
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ku.vɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | découvert /de.ku.vɛʁ/ |
découverts /de.ku.vɛʁ/ |
| Giống cái | découverte /de.ku.vɛʁt/ |
découvertes /de.ku.vɛʁt/ |
découvert /de.ku.vɛʁ/
- Trần, để hở.
- Tête découverte — đầu trần.
- à deniers découverte — trả tiền mặt ngay.
- allée découverte — đường vòm cây không kín.
- à visage découvert — không dấu diếm, thẳng thắn.
- terrain découvert — đất trống.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “découvert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)