Bước tới nội dung

dédire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

dédire ngoại động từ /de.diʁ/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Cải chính, phủ nhận.
    Dédir son cœur — phủ nhận tình cảm của mình.

Tham khảo