Bước tới nội dung

dégradé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɡʁa.de/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dégradé
/de.ɡʁa.de/
dégradés
/de.ɡʁa.de/

dégradé /de.ɡʁa.de/

  1. Sự mờ dần, sự nhạt dần (màu sắc, ánh sáng).
  2. (Điện ảnh) Thuật xen độ sáng.

Tham khảo