Bước tới nội dung

dégravoyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

dégravoyer ngoại động từ

  1. Xói chân (tường, do nước chảy).
  2. Nạo vét sỏi (lòng sông).

Tham khảo