déjouer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʒwe/
Ngoại động từ
déjouer ngoại động từ /de.ʒwe/
- Làm thất bại.
- Déjouer un complot — làm thất bại một âm mưu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déjouer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)