Bước tới nội dung

délicoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

délicoter ngoại động từ

  1. Cởi dây buộc cổ.
    Délicoter un cheval — cởi dây buộc cổ một con ngựa

Tham khảo