délimiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.li.mi.te/
Ngoại động từ
délimiter ngoại động từ /de.li.mi.te/
- Vạch ranh giới, định ranh giới.
- Délimiter un champ — vạch ranh giới một cánh đồng
- Ấn định phạm vi.
- Délimiter un sujet — ấn định phạm vi một đề tài
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délimiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)